political reform
cụm từ
- cải cách chính trị
- political reform agenda: chương trình nghị sự cải cách chính trị
- political reform process: quá trình cải cách chính trị
- advocate for political reform: ủng hộ cải cách chính trị
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...