Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

political science

/pəˈlitikəl ˈsaiəns/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

political science

//

* danh từ
  • khoa học chính trị (sự nghiên cứu có tính chất học thuật về chính quyền, về thiết chế )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...