Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

political science

//

* danh từ
  • khoa học chính trị (sự nghiên cứu có tính chất học thuật về chính quyền, về thiết chế )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...