Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

politicker

/'pɔlitikә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

politicker

//

  • xem politick
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...