Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

politicking

/'pɔlitikiɳ/ phổ biến #23498
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

politicking

/'pɔlitikiɳ/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc vận động chính trị (vận động bầu cử...)
Định nghĩa tiếng Anh

v engage in political activities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...