politicking
/'pɔlitikiɳ/ phổ biến #23498
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
politicking
/'pɔlitikiɳ/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc vận động chính trị (vận động bầu cử...)
Định nghĩa tiếng Anh
v engage in political activities