Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polk

/pɔlk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polk

/pɔlk/

nội động từ

  • nhảy pônca
Định nghĩa tiếng Anh

n. 11th President of the United States; his expansionism led to the Mexican War and the annexation of California and much of the southwest (1795-1849)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...