polka dots
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polka dots
//
* danh từ- hoa chấm tròn lớn đều (trang trí ở vải may áo...)
- kiểu trang trí (vải) bằng hoa chấm tròn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...