Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

poll-tax

/'poultæks/

danh từ

  • thuế thân
Biến thể từ poll-taxes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...