Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pollard

/'pɔləd/

danh từ

  • con thú đã rụng sừng, thú mất sừng; bò không sừng, cừu không sừng, dê không sừng
  • cây bị cắt ngọn
  • cám mịn còn ít bột

ngoại động từ

  • cắt ngọn, xén ngọn (cây)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tree with limbs cut back to promote a more bushy growth of foliage\nn. a usually horned animal that has either shed its horns or had them removed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...