Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pollen count

//

* danh từ
  • chỉ số (mức độ) phấn hoa trong không khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...