Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pollex

//

* danh từ
  • số nhiều pollices
  • ngón cái của chi trước
Định nghĩa tiếng Anh

n the thick short innermost digit of the forelimb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...