Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

polliniferous

/,pɔli'nifərəs/

tính từ

  • (thực vật học) có phấn hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Producing pollen; polleniferous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...