Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

polliwog

//

* danh từ
  • (Mỹ) con nòng nọc
Định nghĩa tiếng Anh

n a larval frog or toad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...