Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

polluted rivers

cụm từ

  • sông bị ô nhiễm
    • polluted rivers: sông bị ô nhiễm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...