polo mallet
/'pouloustik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polo mallet
/'pouloustik/
danh từ
- (thể dục,thể thao) gậy đánh pôlô
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...