Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polo neck

/ˈpəʊləʊ nek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polo neck

//

* danh từ
  • cổ lọ (kiểu cổ áo tròn cao vòng quanh cổ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...