Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polonaise

/,pɔlə'neiz/ phổ biến #45721
Biến thể từ polonaises số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polonaise

/,pɔlə'neiz/

danh từ

  • áo xẻ tà (đàn bà)
  • điệu nhảy pôlône
  • nhạc cho điệu nhảy pôlône
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman's dress with a tight bodice and an overskirt drawn back to reveal a colorful underskirt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...