Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polony

/pə'louni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polony

/pə'louni/

danh từ

  • dồi, xúc xích (lợn) ((cũng) polony sausage)
Định nghĩa tiếng Anh

n another name for Bologna sausage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...