Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polony sausage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polony sausage

//

* danh từ
  • dồi, xúc xích (lợn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...