Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poltergeist

/'pɔltəgaist/ phổ biến #34646
Biến thể từ poltergeists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poltergeist

/'pɔltəgaist/

danh từ

  • yêu tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ghost that announces its presence with rapping and the creation of disorder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...