Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44692

polyamide

//

* danh từ
  • (hoá học) poliamit
Biến thể từ polyamides số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a polymer containing repeated amide groups

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...