Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polyamide

/pɔli'æmaid/ phổ biến #44692
Biến thể từ polyamides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polyamide

//

* danh từ
  • (hoá học) poliamit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a polymer containing repeated amide groups

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...