Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

polyandric

//

  • xem polyandry
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or characterized by, polyandry; mating\n with several males.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...