Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

polyanthus

//

* danh từ
  • cây thủy tiên hoa bó
Định nghĩa tiếng Anh

n florists' primroses; considered a complex hybrid derived from oxlip, cowslip, and common primrose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...