Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polyanthus

/, pɔli'ænθәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polyanthus

//

* danh từ
  • cây thủy tiên hoa bó
Định nghĩa tiếng Anh

n florists' primroses; considered a complex hybrid derived from oxlip, cowslip, and common primrose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...