Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

polyatomic

/,pɔliə'tɔmik/

tính từ

  • nhiều nguyên t
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a molecule made up of more than two atoms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...