polycephalous
/,pɔli'sefәlәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polycephalous
//
* tính từ- nhiều đầu
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...