Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polycotyledon

/,pɔli,kɔti'li:dәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polycotyledon

//

* danh từ
  • thực vật nhiều lá mầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A plant that has many, or more than two, cotyledons in the seed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...