Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39919

polycrystalline

//

* tính từ
  • thuộc polycrystal
Định nghĩa tiếng Anh

s. composed of aggregates of crystals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...