polycylinder
/,pɔli'silindә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polycylinder
//
- hình đa trụ
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...