Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polydipsia

/,pɔli'dipsiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polydipsia

//

* danh từ
  • (y học) chứng khát nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. excessive thirst (as in cases of diabetes or kidney dysfunction)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...