Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polyembryonic

/,pɔliembri'ɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polyembryonic

//

* tính từ
  • (sinh vật học) có nhiều phôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Polyembryonate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...