Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polygala

/pә'li^әlә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polygala

//

* danh từ
  • (thực vật học) cây viễn chí
Định nghĩa tiếng Anh

n type genus of the Polygalaceae: milkwort; senega; snakeroot

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...