polyglandular
/,pɔli'^lændjjlә(r), -dʒә-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polyglandular
//
* tính từ- (sinh vật học) nhiều tuyến
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...