polyglottous
/'pɒlɪɡlɒtəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polyglottous
//
- xem polyglotted
Định nghĩa tiếng Anh
a. Speaking many languages; polyglot.
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Speaking many languages; polyglot.
Đang tải...