Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

polyglottous

//

  • xem polyglotted
Định nghĩa tiếng Anh

a. Speaking many languages; polyglot.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...