Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polygonal

/'pɔligənl/ TOEFL phổ biến #38342
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polygonal

/'pɔligənl/

tính từ

  • (toán học) nhiều cạnh, đa giác
Định nghĩa tiếng Anh

a. having many sides or relating to a surface marked by polygons

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...