polygonal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polygonal
/'pɔligənl/
tính từ
- (toán học) nhiều cạnh, đa giác
Định nghĩa tiếng Anh
a. having many sides or relating to a surface marked by polygons
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. having many sides or relating to a surface marked by polygons
Đang tải...