polyline
Biến thể từ
polylines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polyline
//
- (hình) nhiều nét, (hình) nhiều đường
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...