Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polymeric

/,pɔli'merik/ phổ biến #36929
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polymeric

/,pɔli'merik/

tính từ

  • (hoá học) trùng hợp
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or consisting of a polymer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...