Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polymerisation

/pɔlimeriseiʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polymerisation

//

* danh từ
  • sự trùng hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chemical process that combines several monomers to form a polymer or polymeric compound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...