Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polymerous

/pɔ'limərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polymerous

/pɔ'limərəs/

tính từ

  • (sinh vật học) nhiều bộ phận
  • (thực vật học) nhiều mẫu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having many parts or members in each set. a. Polymeric.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...