Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polymorphonuclear

/,pɔli,mɔ:fә'nju:kljә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polymorphonuclear

//

* tính từ
  • (sinh vật học) nhiều dạng nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...