Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polynia

/pou'linjɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polynia

/pou'linjɑ:/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) khe băng, hốc băng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The open sea supposed to surround the north pole.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...