Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polynuclear

/,pɔli'nju:kljә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polynuclear

//

* tính từ
  • (sinh vật học) nhiều nhân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Containing many nuclei.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...