Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polyonychia

/,pɔliә'nikiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polyonychia

//

* danh từ
  • (sinh vật học) tật nhiều móng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...