Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polyonymous

/,pɔli'ɔniməs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polyonymous

/,pɔli'ɔniməs/

tính từ

  • nhiều tên, được gọi bằng nhiều tên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Polyonomous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...