Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polyparasitism

/,pɔli'pærә,saitizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polyparasitism

//

* danh từ
  • (sinh vật học) hiện tượng đa ký sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...