Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polypary

/'pɔlipəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polypary

/'pɔlipəri/

danh từ, số nhiều polypidom /pɔ'lipidəm/

  • nền bám của polip
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Polypidom.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...