polyphonically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polyphonically
//
- xem polyphonic
Định nghĩa tiếng Anh
r in a polyphonic manner
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a polyphonic manner
Đang tải...