Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polyplanetic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polyplanetic

//

* tính từ
  • (sinh vật học) nhiều kỳ động, nhiều giai đoạn động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...