polypnea
/,pɔlip'ni:ә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polypnea
//
* danh từ- (y học) chứng thở gấp
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...