Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polysaprobit

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polysaprobit

//

* tính từ
  • (sinh vật học) sống ở nước rất bẩn, sống ở trong nước thối rữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...