Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polysemous

/,pɔli'si:mәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polysemous

//

* tính từ
  • (ngôn ngữ học) đa nghĩa; nhiều nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

s. of words; having many meanings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...