polysomaty
/,pɔli'sәumәti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polysomaty
//
* danh từ- (sinh vật học) tính đa thể bội
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...